Số vụ việc thực sự được đưa ra giải quyết trong ngành này thấp hơn nhiều so với số trường hợp có vấn đề. Điều đó không nói lên rằng người ta hài lòng.
Nó nói rằng chi phí theo đuổi thường lớn hơn giá trị thu về — và bốn yếu tố cấu trúc làm cho tỉ lệ ấy đặc biệt xấu ở đây.
Yếu tố một: người bị ảnh hưởng thường đang ở xa
Nếu vấn đề nằm ở bên tại nước đích, người nộp hồ sơ có thể chưa từng đến nước ấy.
Mọi kênh giải quyết đều nằm ở đó, bằng ngôn ngữ ở đó, theo thủ tục ở đó.
Và nếu cần có mặt ở một giai đoạn nào đó, chi phí đi lại có thể vượt giá trị của cả vụ việc.
Khoảng cách này không phải một bất tiện mà là một rào cản kinh tế có thể tính bằng số — và nó thường đủ lớn để làm cho việc theo đuổi trở nên vô nghĩa về mặt tài chính.
Yếu tố hai: thời điểm rơi vào lúc tệ nhất
Vấn đề thường lộ ra khi hồ sơ đang dở dang hoặc vừa không thành.
Ở thời điểm ấy, người bị ảnh hưởng đang phải xử lý những việc cấp bách hơn nhiều — tư cách hiện tại, kế hoạch đã sắp xếp, tình hình tài chính.
Và nếu hồ sơ còn đang tiếp diễn, việc mở một tranh chấp với chính bên đang làm hồ sơ là một quyết định rất khó.
Nên phần lớn vụ việc bị hoãn lại, và khi tình hình đã ổn định thì thời hạn có thể đã trôi qua hoặc động lực đã mất.
Yếu tố ba: khó chứng minh nguyên nhân
Để đòi bồi thường, thường phải chứng minh rằng thiệt hại đến từ hành vi của bên kia.
Trong ngành này, mối liên hệ ấy rất khó chứng minh: một hồ sơ có thể không thành vì hoàn cảnh không đáp ứng điều kiện, và không có cách nào biết chắc kết quả sẽ khác nếu công việc được làm tốt hơn.
Đây là điểm khác biệt lớn so với nhiều loại dịch vụ khác, nơi hậu quả của một sai sót nhìn thấy được trực tiếp.
Và nó làm cho phần lớn vụ việc dừng lại ở chỗ có thể chứng minh được hành vi mà không chứng minh được thiệt hại — một tình huống dẫn tới kết quả rất hạn chế ở kênh dân sự.
Yếu tố bốn: bằng chứng nằm ở phía bên kia
Phần lớn trao đổi trong ngành này diễn ra bằng lời — trong các cuộc gặp, cuộc gọi.
Hồ sơ công việc nằm ở bên cung cấp, và nghĩa vụ lưu giữ cũng thuộc về họ.
Nên bất cân xứng về chứng cứ đi cùng chiều với bất cân xứng về thông tin — người có ít thông tin nhất cũng là người có ít bằng chứng nhất.
Đây chính là lý do nghĩa vụ lưu hồ sơ trong bộ quy tắc nghề nghiệp lại quan trọng đến vậy, như đã nói ở chuyên mục về giấy phép: nó buộc bên có bằng chứng phải giữ nó.
Hệ quả về mặt hệ thống
Số vụ việc được đưa ra không phản ánh số vấn đề thực tế, nên nó không dùng được như thước đo sức khoẻ của thị trường.
Và vì phần lớn vấn đề không để lại dấu vết, cơ chế phản hồi vốn đã yếu lại càng yếu — đây là một vòng tự củng cố với hiện tượng thị trường không tự làm sạch đã nói ở chuyên mục trước.
Điều này giải thích vì sao những cơ chế không đòi người bị ảnh hưởng phải chủ động — kiểm tra định kỳ, nghĩa vụ báo cáo, chia sẻ thông tin giữa các cơ quan — lại có giá trị lớn hơn vẻ ngoài của chúng.
Ba câu hỏi áp cho vấn đề tranh chấp
Tiền vào từ đâu: chi phí theo đuổi thuộc về người khiếu nại trong hầu hết kênh, nên chính cấu trúc chi phí quyết định kênh nào thực tế dùng được.
Ai chịu rủi ro: người nộp hồ sơ, và ở đây họ chịu thêm một tầng nữa — rủi ro rằng ngay cả khi mình đúng thì việc chứng minh cũng không khả thi.
Ai chế tài được ai: các kênh tồn tại, nhưng một kênh chỉ có hiệu lực thực tế nếu chi phí dùng nó nhỏ hơn giá trị vụ việc — và đó là nội dung của những bài tiếp theo trong chuyên mục này.
Thời hạn khiếu nại, thủ tục và cơ quan có thẩm quyền khác nhau giữa các nơi và thay đổi theo thời gian — thông tin chính xác nằm ở cơ quan quản lý hành nghề của nước liên quan, và mọi vụ việc cụ thể thuộc về tư vấn pháp lý tại nơi có thẩm quyền.
Vì sao ít vụ việc được đưa ra giải quyết?
Vì chi phí theo đuổi thường lớn hơn giá trị thu về — không phải vì người ta hài lòng.
Vì sao khó chứng minh thiệt hại?
Vì một hồ sơ có thể không thành vì hoàn cảnh không đáp ứng điều kiện, và không có cách nào biết chắc kết quả sẽ khác nếu công việc được làm tốt hơn.
Vì sao bằng chứng lại bất lợi cho người khiếu nại?
Vì phần lớn trao đổi diễn ra bằng lời và hồ sơ công việc nằm ở bên cung cấp — bất cân xứng chứng cứ đi cùng chiều với bất cân xứng thông tin.
Số vụ việc có phản ánh sức khoẻ của thị trường không?
Không. Nó phản ánh mức khả thi của việc theo đuổi nhiều hơn là mức xảy ra vấn đề.