Đây là đặc điểm định hình cả ngành, và là thứ khiến nó khác với hầu hết ngành dịch vụ khác: công việc thường được chia giữa hai nước.
Bên mà người nộp hồ sơ gặp mặt thường ở nước họ đang sống. Bên có tư cách đại diện trước cơ quan xét thì ở nước đích. Và thẩm quyền quản lý của mỗi nước thì dừng ở biên giới của nước ấy.
Cấu trúc thông thường
Ở phía người nộp hồ sơ: một bên tiếp xúc trực tiếp, thu thập tài liệu, giải thích quy trình, và là nơi họ liên hệ khi có việc.
Ở phía nước đích: một bên có tư cách hành nghề tại đó, thực hiện phần việc đòi tư cách ấy — tư vấn pháp lý, đại diện, nộp hồ sơ.
Giữa hai bên là một thoả thuận hợp tác, và tiền chảy theo thoả thuận ấy.
Đây là cấu trúc hợp lý và phổ biến. Nó cho phép người nộp làm việc bằng tiếng mẹ đẻ và gặp mặt trực tiếp, đồng thời vẫn có người đủ tư cách làm phần việc pháp lý ở nước đích.
Điều cấu trúc này tạo ra
Thứ nhất: hai bên chịu hai cơ chế quản lý khác nhau. Bên ở nước đích chịu sự quản lý của cơ quan hành nghề nơi đó. Bên ở nước xuất phát chịu pháp luật nước mình — vốn có thể không có quy định riêng nào cho hoạt động này.
Thứ hai: người nộp hồ sơ ký hợp đồng với ai là câu quan trọng. Quan hệ pháp lý của họ thường chỉ tồn tại với bên họ ký, và bên kia là một bên thứ ba mà họ không có quan hệ trực tiếp.
Thứ ba: khi có vấn đề, việc xác định trách nhiệm trở nên phức tạp, vì nó phải đi qua hai hệ thống pháp luật.
Và thứ tư: thông tin bị đứt đoạn qua mắt nối. Những gì cơ quan xét hỏi phải truyền qua hai bên mới tới người nộp, và ngược lại.
Vì sao khoảng trống quản lý là vấn đề cấu trúc
Cơ quan quản lý hành nghề của nước đích có quyền với người họ cấp phép, và họ thực thi quyền ấy khá chặt trong phạm vi của mình.
Nhưng họ không có thẩm quyền với một tổ chức ở nước khác — dù tổ chức ấy đang giới thiệu, thu tiền, và tiếp xúc trực tiếp với người nộp.
Ngược lại, cơ quan ở nước xuất phát có thẩm quyền với tổ chức trong nước nhưng thường không có quy định chuyên biệt cho hoạt động tư vấn di trú, nên áp dụng các quy định chung về kinh doanh dịch vụ.
Kết quả là một vùng mà cả hai hệ thống đều chạm tới một phần và không hệ thống nào bao quát toàn bộ. Đây là hệ quả của việc chủ quyền pháp lý dừng ở biên giới, không phải của sự thiếu sót ở bên nào.
Những gì các nước đang làm để thu hẹp
Một số nơi yêu cầu người nộp hồ sơ khai rõ ai đã hỗ trợ họ, kể cả bên ở nước ngoài — để cơ quan xét ít nhất biết được chuỗi.
Một số nơi chỉ chấp nhận đại diện là người được cấp phép tại nước mình, khiến phần việc đòi tư cách không thể chuyển ra ngoài.
Một số nơi công bố sổ đăng ký công khai để bất kỳ ai cũng tra được tư cách của một người đại diện.
Và có những cơ chế hợp tác giữa các cơ quan để chia sẻ thông tin về các trường hợp vi phạm.
Những biện pháp này thu hẹp khoảng trống chứ không xoá được nó, vì nguyên nhân gốc — thẩm quyền dừng ở biên giới — không thay đổi được bằng quy định của một nước.
Ba câu hỏi áp cho cấu trúc này
Tiền vào từ đâu: từ người nộp hồ sơ, thường trả cho bên ở nước mình, rồi chia theo thoả thuận hợp tác.
Ai chịu rủi ro khi hồ sơ hỏng: người nộp, như mọi khi — nhưng ở đây việc truy trách nhiệm còn phải đi qua hai hệ thống pháp luật.
Ai quản ai: mỗi cơ quan quản một nửa chuỗi, và không ai quản toàn bộ.
Câu trả lời thứ ba là đặc điểm quan trọng nhất của ngành này, và nó giải thích vì sao các cơ chế bảo vệ trong ngành luôn có giới hạn — không vì thiếu ý chí mà vì giới hạn của chính khái niệm thẩm quyền.
Quy định về người được đại diện, nghĩa vụ khai báo bên hỗ trợ và các sổ đăng ký công khai đều do từng nước quy định và khác nhau rất nhiều — thông tin chính xác nằm ở cơ quan xét hồ sơ và cơ quan quản lý hành nghề của nước đích.
Vì sao chuỗi dịch vụ thường nằm ở hai nước?
Vì phần việc pháp lý đòi tư cách hành nghề tại nước đích, còn việc tiếp xúc và thu thập tài liệu thuận tiện hơn khi ở gần người nộp hồ sơ.
Khoảng trống quản lý nằm ở đâu?
Ở chỗ mỗi cơ quan chỉ có thẩm quyền trong phạm vi nước mình, nên không cơ quan nào bao quát được toàn bộ chuỗi xuyên biên giới.
Các nước làm gì để thu hẹp khoảng trống ấy?
Yêu cầu khai rõ bên hỗ trợ, chỉ chấp nhận đại diện được cấp phép tại nước mình, công bố sổ đăng ký công khai, và hợp tác chia sẻ thông tin.
Vì sao khoảng trống ấy không xoá hẳn được?
Vì nguyên nhân gốc là thẩm quyền pháp lý dừng ở biên giới — điều không thay đổi được bằng quy định của một nước.